EFTA successfully concludes free trade deal talks with Vietnam (Reuters, July 2, 2026) (Part 2) - EFTA chính thức kết thúc đàm phán với Việt Nam (Báo Reuters đăng tải vào ngày 2/7/2026) (kỳ 2)

1. Key points summary - Tóm tắt nội dung chính

Negotiations were first launched in 2012, stalled in 2018 after 16 rounds, and were restarted in September 2025. (Quá trình đàm phán bắt đầu từ năm 2012, nhưng bị đình trệ vào năm 2018 sau 16 vòng đàm phán; đến tháng 9-2025, hai bên mới khởi động lại tiến trình này.)

After the talks resumed, the two sides completed the deal in five additional rounds. (Sau khi được nối lại, đàm phán đã được thúc đẩy nhanh hơn và đi đến kết thúc chỉ sau thêm 5 vòng thương lượng nữa.)

Trade between EFTA and Vietnam has grown steadily, reaching €4.8 billion in 2025, with Vietnam posting a €2.5 billion surplus. (Thương mại song phương giữa EFTA và Việt Nam đã tăng đều đặn, đạt 4,8 tỷ euro vào năm 2025; trong đó Việt Nam xuất siêu khoảng 2,5 tỷ euro.)

2. Terms & vocab explained - Phân tích từ vựng và thuật ngữ

Thuật ngữ

Nghĩa ngắn

Ví dụ

trade remedies

Biện pháp phòng vệ thương mại (thuế chống bán phá giá, tự vệ)

Trade remedies can be applied against dumped imports. (Các biện pháp phòng vệ có thể áp dụng đối với hàng nhập khẩu bán phá giá.)

tariff elimination

Xóa bỏ thuế quan (loại bỏ thuế nhập khẩu dần theo cam kết)

The deal sets a schedule for tariff elimination. (Hiệp định đặt lộ trình xóa bỏ thuế quan.)

rules-based trade

Thương mại theo quy tắc (giao dịch dựa trên quy định minh bạch)

Rules-based trade reduces uncertainty for businesses. (Thương mại theo quy tắc giảm sự bất định cho doanh nghiệp.)

trade facilitation

Tạo thuận lợi thương mại (cắt giảm thủ tục hải quan)

Trade facilitation measures speed up cross-border flow. (Các biện pháp tạo thuận lợi thương mại đẩy nhanh luồng hàng xuyên biên giới.)

trade surplus

Thặng dư thương mại (xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu)

Vietnam posted a trade surplus with EFTA in 2025. (Việt Nam thặng dư thương mại với EFTA năm 2025.)

3. Mẫu câu ứng dụng - practical pharses

Mẫu câu: We may need to prepare for trade remedies if dumped imports increase.

Khi nào dùng: Khi lo ngại hàng nhập khẩu bán phá giá.

Cụm thay thế: Prepare anti-dumping measures.

Mẫu câu: Can you share the tariff elimination schedule applicable to our products?

Khi nào dùng: Khi cần biết lộ trình giảm/xóa thuế cho hàng hóa.

Cụm thay thế: Send the tariff phase-out timeline.

Mẫu câu: A rules-based trade framework reduces uncertainty for exporters.

Khi nào dùng: Khi nói về lợi ích của hệ thống thương mại minh bạch, ổn định.

Cụm thay thế: Clear trade rules improve predictability.

Mẫu câu: Implementing trade facilitation measures cut lead times at customs.

Khi nào dùng: Khi nói về cải cách thủ tục hải quan, logistics.

Cụm thay thế: Streamlining customs processes.

Mẫu câu: Our trade surplus with the partner has widened; we should assess market risks.

Khi nào dùng: Khi báo cáo cán cân thương mại và cảnh báo rủi ro thị trường.

Cụm thay thế: The surplus is growing; assess market exposure.

Nguồn: Phòng TTTT&TMS - ITPC