Công nghệ chiến lược (kỳ 1) - Strategic Technologies (Part 1)

Công nghệ chiến lược được xem như một năng lực kinh doanh, không chỉ là câu chuyện chính sách. Chuyên mục sẽ giúp người học hiểu cách AI, bán dẫn, an ninh mạng, dữ liệu và công nghệ xanh tác động đến năng suất, chuỗi cung ứng, đầu tư và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Công nghệ chiến lược thường là công nghệ có tính đột phá, lan tỏa mạnh và được ưu tiên để tăng năng lực tự chủ, cạnh tranh và an ninh kinh tế. Sau bài này, bạn có thể dùng các thuật ngữ cơ bản về AI, bán dẫn, chuỗi cung ứng công nghệ và an ninh mạng trong email hoặc cuộc họp.

1. Bảng thuật ngữ (Key Terms & Phrases)

Tiếng Việt

Tiếng Anh

Giải nghĩa

Ví dụ

Công nghệ chiến lược

Strategic technology

Công nghệ có tính đột phá và lan tỏa lớn, được ưu tiên phát triển nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, tự chủ công nghệ và an ninh kinh tế.

Artificial intelligence is a strategic technology for Vietnam’s digital transformation. (Trí tuệ nhân tạo là một công nghệ chiến lược cho quá trình chuyển đổi số của Việt Nam.)

Công nghệ lõi

Core technology

Công nghệ then chốt tạo nên năng lực khác biệt, hiệu suất hoặc lợi thế cạnh tranh của sản phẩm, quy trình hay doanh nghiệp.

The company is investing in core technology to reduce its dependence on imported solutions. (Công ty đang đầu tư vào công nghệ lõi để giảm phụ thuộc vào các giải pháp nhập khẩu.)

Năng lực
tự chủ
công nghệ

Technological self-reliance

Khả năng phát triển, vận hành, bảo trì và cải tiến các công nghệ quan trọng bằng nguồn lực nội bộ hoặc trong nước.

Technological self-reliance can strengthen the resilience of local manufacturers. (Năng lực tự chủ công nghệ có thể củng cố khả năng chống chịu của các nhà sản xuất trong nước.)

Nghiên cứu và phát triển

Research and development (R&D)

Hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm và cải tiến nhằm tạo ra sản phẩm, quy trình hoặc công nghệ mới.

The group has expanded its R&D centre to develop next-generation industrial solutions. (Tập đoàn đã mở rộng trung tâm R&D để phát triển các giải pháp công nghiệp thế hệ mới.)

Trí tuệ
nhân tạo

Artificial intelligence (AI)

Công nghệ cho phép hệ thống xử lý dữ liệu, nhận diện mẫu, dự báo và hỗ trợ ra quyết định hoặc tự động hóa.

Our AI system helps the factory detect quality issues in real time. (Hệ thống AI của chúng tôi giúp nhà máy phát hiện các vấn đề chất lượng theo thời gian thực.)

2. Mẫu câu / tình huống (Useful Sentences in Business Context)

 

Trình bày dự án AI với nhà đầu tư

Founder: Our AI platform helps manufacturers predict equipment failures before they disrupt production. (Nền tảng AI của chúng tôi giúp các nhà sản xuất dự báo hỏng hóc thiết bị trước khi chúng làm gián đoạn sản xuất.)

Investor: How does the system use the factory’s operational data? (Hệ thống sử dụng dữ liệu vận hành của nhà máy như thế nào?)

Founder: It analyzes real-time data and sends early warnings to the maintenance team. (Nó phân tích dữ liệu theo thời gian thực và gửi cảnh báo sớm đến đội bảo trì.)

Investor: What support do you need to scale the technology across more sites? (Anh/chị cần sự hỗ trợ nào để mở rộng công nghệ này sang nhiều cơ sở hơn?)

Founder: We are seeking funding for cloud computing, R&D, and technology adoption. (Chúng tôi đang tìm kiếm vốn cho điện toán đám mây, R&D và việc ứng dụng công nghệ.)

Chú thích từ vựng:

Artificial intelligence (AI): trí tuệ nhân tạo.

Real-time data: dữ liệu theo thời gian thực.

Research and development (R&D): nghiên cứu và phát triển.

Technology adoption: ứng dụng công nghệ.

 

Trao đổi về chuyển giao công nghệ

Vietnamese Partner: We are interested in your technology transfer package for automated inspection systems. (Chúng tôi quan tâm đến gói chuyển giao công nghệ của quý công ty cho hệ thống kiểm tra tự động.)

Foreign Supplier: The package includes equipment, technical documents, and training for local engineers. (Gói này bao gồm thiết bị, tài liệu kỹ thuật và đào tạo cho các kỹ sư địa phương.)

Vietnamese Partner: Will our team be allowed to modify the system after the transfer? (Đội ngũ của chúng tôi có được phép điều chỉnh hệ thống sau khi chuyển giao không?)

Foreign Supplier: Yes, but the agreement must clearly define intellectual property rights. (Có, nhưng thỏa thuận phải xác định rõ quyền sở hữu trí tuệ.)

Vietnamese Partner: We also need a plan to build technological self-reliance over time. (Chúng tôi cũng cần một kế hoạch để từng bước xây dựng năng lực tự chủ công nghệ.)

Chú thích từ vựng:

Technology transfer: chuyển giao công nghệ.

Automated inspection system: hệ thống kiểm tra tự động.

Intellectual property rights (IPR): quyền sở hữu trí tuệ.

Technological self-reliance: năng lực tự chủ công nghệ.